Ford Ranger Raptor 2.0L AT 4×4

Giá niêm yết: 1 198 000 000

Giá bán: 1 198 000 000

Màu xe

Tư vấn mua xe: 0382422626

Giới thiệu

GIỚI THIỆU VỀ FORD RANGER RAPTOR 2.0L 4×4 AT 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản của mẫu xe bán tải hiệu suất cao mới nhất của Ford Việt Nam: Ford Ranger Raptor 2.0L 4×4 AT 2020:

FORD RANGER RAPTOR 2.0L AT 4X4
Động cơ & Tính năng vận hành / Power and Performance
Ðộng cơ / Engine Type Bi Turbo Diesel 2.0L I4 TCDI

Trục cam kép, có làm mát khí nap / DOHC, with Intercooler

Dung tích xi lanh / Displacment (cc) 1996
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (PS/rpm) 213 (156,7KW) / 3750
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) / Max torque (Nm/rpm) 500 / 1750-2000
Tiêu chuẩn khí thái / Emission level EURO 4
Hệ thống truyền động / Drive train Hai cầu / 4×4
Gài cầu điện / Shift-on-the-fly Có / With
Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System  

Có / With

Khóa vi sai cầu sau / Rear e-lock differential Có / With
Hộp số / Transmission Số tự động 10 Cấp / 10 SpeedS AT
Lẫy chuyển số thể thao / Peddle Shift Có / With
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện / EPAS
Kích thước & Trọng lượng / Dimensions
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 5363 x 1873 x 2028
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) 230
Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) 3220
Bán kính vòng quay tối thiểu / Min turning Radius (mm) 6350
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank Capacity (L) 80L
Hệ thống treo / Suspension System
Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, lò xò treo, và ống giảm chấn / Independent springs & Tubular double acting shock absorbers
Hệ thống treo sau / Rear suspension Hệ thống treo sau sử dụng ống giám xóC thể thao / Rear suspension with shock absorbers
Hệ thống phanh / Break system
Phanh trước / Front Brake Phanh Ðĩa / Disc brake
Phanh sau / Rear Brake Phanh Ðĩa / Disc brake
Cỡ lốp / Tire Size 285/70R17
Bánh xe / Wheel Vành hợp kim nhôm đúc 17”/ Alloy 17″
Trang thiết bị an toàn / Safety Features
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags Có / With
Túi khí bên / Side Airbags Có / With
FORD RANGER RAPTOR 2.0L AT 4X4
Cảm biến đỗ xe / Parking sensor Cảm biến phía sau (Rear Sensor)
Hệ thống chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / Anti-lock Brake System (ABS) & Electronic brake force distribution system (EBD) Có / With
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP) / Electronic stability program (ESP)  

Có / With

Hệ thống giảm thiểu lật xe / Roll Stability Control (RSC) Có / With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch asssist Có / With
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assist Có / With
Ga tự động / Cruise control Có / With
Hệ thống báo động trộm / Alarm system Có / With
Trang thiết bị ngoại thất / Exterior
 

Cụm đèn pha phía trước/ Headlamp

HID Projector với khả năng tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sáng / Auto HID projector headlamp
Ðèn chạy ban ngày / Daytime running lamp Có / With
Ðèn sương mù / Front fog lamp Có / With
Gương chiếu hậu hai bên / Side mirror Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold
Bộ trang bị Raptor / Raptor packages Có / With
Trang thiết bị nội thất / Interior
Khởi động bằng nút bấm / Power push start Có / With
Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry Có / With
Ðiều hoà nhiệt độ / Air conditioning Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
Vật liệu ghế / Seat Material Da pha nỉ / Leather & Velour
Ghế lái trước/ Front Driver seat Chỉnh điện 8 hướng / 8 way power
Tay lái / Steering wheel Bọc da / Leather
Cửa kính điều khiển điện / Power window Có / With
Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic rear view mirror
Hệ thống âm thanh / Audio system AM/FM, USB, Bluetooth, 6 loa (6 Speakers)
Hệ thống chống ồn chủ động / Active Noise Cancellation Có / With
Công nghệ giái trí SYNC / SYNC System Ðiều khiển giọng nói SYNC Gen 3
Bán đồ / Navigation System Có / With
Ðiều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel Có / With
0382422626